N2Danh từ
烈性
れつせい
Nghĩa
- 1.độ mạnh (rượu)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- strong (alcohol)
- Tiếng Việt
- độ mạnh (rượu)
- 日本語
- アルコールの濃さ
- 한국어
- 강한
- 中文
- 强烈的
- Bahasa Indonesia
- kuat
- ภาษาไทย
- แรง
- Español
- fuerte
- Français
- fort
- Deutsch
- stark
- Português
- forte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.