Quay lại từ điển
JLPT N38画 · 8 nétbộ thủ 王tần suất #2000Kanji Jōyō (thường dụng)

hoàng đế

On'yomi (音読み)

  • テイ
  • ダイ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Vị hoàng đế đứng trên ngai vàng, tay cầm biểu tượng quyền lực của vương quốc, với chữ 王 tỏa sáng bên cạnh.

Về kanji này

Kanji "帝" có nghĩa chính là "hoàng đế" hay "đế vương". Đây chủ yếu được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với "帝" bao gồm "天帝" (てんてい), có nghĩa là "hoàng đế trên trời"; "皇帝" (こうてい), nghĩa là "hoàng đế"; và "帝国" (ていこく), có nghĩa là "đế quốc". Kanji này không có cách đọc Kun'yomi, nghĩa là nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh với ý nghĩa trang trọng liên quan đến quyền lực và triều đại. Khi sử dụng từ này, bạn nên chú ý rằng nó mang tính lịch sử và thường liên quan đến quyền lực cao trong xã hội.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 彼は帝王のようだ。

    Anh ấy giống như một hoàng đế.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
emperor
Tiếng Việt
hoàng đế
日本語
한국어
황제
中文
皇帝
id
kaisar
th
จักรพรรดิ
es
emperador
fr
empereur
de
Kaiser
pt
imperador

Từ ghép phổ biến

  • 天帝てんていheavenly emperor
  • 皇帝こうていemperor
  • 帝国ていこくempire

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.