thu nhận, bắt được
On'yomi (音読み)
- カク
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- え.る
- あ.がる
Về kanji này
Kanji 「獲」 có nghĩa chính là "thu được" hoặc "bắt được". Kanji này thường được dùng với nghĩa danh từ và động từ. Một số từ ghép điển hình như 獲得 (かくとく), có nghĩa là "sự thu nhận". Từ thứ hai là 捕獲 (ほかく), mang nghĩa "sự bắt giữ", thường dùng trong ngữ cảnh bắt động vật. Cuối cùng, 漁獲 (ぎょかく) có nghĩa là "sự đánh bắt cá", liên quan đến ngành thủy sản. Lưu ý rằng 「獲」thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc trong ngữ cảnh chuyên môn hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
漁師は多くの魚を獲った。
Người đánh cá đã bắt được nhiều cá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- acquire, capture, obtain
- Tiếng Việt
- thu nhận, bắt được
- 日本語
- 獲得, 捕獲
- 한국어
- 획득하다
- 中文
- 获取
- id
- mendapatkan
- th
- ได้รับ
- es
- adquirir
- fr
- acquérir
- de
- erwerben
- pt
- adquirir
Từ ghép phổ biến
- 獲得acquisition, obtaining
- 捕獲capture
- 漁獲catch (of fish), catching fish
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.