Quay lại từ điển
JLPT N213画 · 13 nétbộ thủ 獣tần suất #1568Kanji Jōyō (thường dụng)

thu nhận, bắt được

On'yomi (音読み)

  • カク

Kun'yomi (訓読み)

  • え.る
  • あ.がる

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một con bò (牛) chạy rất nhanh để chiếm lĩnh (各) và chiếm được một miếng đất trù phú, biểu trưng cho việc giành được thành quả.

Về kanji này

Kanji 「獲」 có nghĩa chính là "thu được" hoặc "bắt được". Kanji này thường được dùng với nghĩa danh từ và động từ. Một số từ ghép điển hình như 獲得 (かくとく), có nghĩa là "sự thu nhận". Từ thứ hai là 捕獲 (ほかく), mang nghĩa "sự bắt giữ", thường dùng trong ngữ cảnh bắt động vật. Cuối cùng, 漁獲 (ぎょかく) có nghĩa là "sự đánh bắt cá", liên quan đến ngành thủy sản. Lưu ý rằng 「獲」thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc trong ngữ cảnh chuyên môn hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 漁師は多くの魚を獲った。

    Người đánh cá đã bắt được nhiều cá.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
acquire, capture, obtain
Tiếng Việt
thu nhận, bắt được
日本語
獲得, 捕獲
한국어
획득하다
中文
获取
id
mendapatkan
th
ได้รับ
es
adquirir
fr
acquérir
de
erwerben
pt
adquirir

Từ ghép phổ biến

  • 獲得かくとくacquisition, obtaining
  • 捕獲ほかくcapture
  • 漁獲ぎょかくcatch (of fish), catching fish

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.