Từ vựng
N1Danh từ

減衰

げんすい

Nghĩa

  • 1.suy giảm
  • 2.damping
  • 3.thối rữa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
attenuation, damping, decay
Tiếng Việt
suy giảm, damping, thối rữa
日本語
減衰, ダンピング, 腐敗
한국어
감쇠, 덮개, 쇠퇴
中文
衰减, 阻尼, 衰退
Bahasa Indonesia
reduksi
ภาษาไทย
การลดลง
Español
atenuación
Français
affaiblissement
Deutsch
Dämpfung
Português
atenuação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.