N1Động từ nhóm 2
為る
する
Nghĩa
- 1.làm
- 2.thực hiện
- 3.thực thi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to do, to carry out, to perform
- Tiếng Việt
- làm, thực hiện, thực thi
- 日本語
- する, 実行する, 遂行する
- 한국어
- 하다, 수행하다, 이행하다
- 中文
- 做, 执行, 实施
- Bahasa Indonesia
- melakukan
- ภาษาไทย
- ทำ
- Español
- hacer
- Français
- faire
- Deutsch
- tun
- Português
- fazer
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.