N1Động từ nhóm 1
為す
なす
Nghĩa
- 1.làm
- 2.cam kết
- 3.thực hiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to do, to commit, to carry out
- Tiếng Việt
- làm, cam kết, thực hiện
- 日本語
- する, コミットする, 実行する
- 한국어
- 하다, 범하다, 수행하다
- 中文
- 做, 犯, 执行
- Bahasa Indonesia
- melakukan
- ภาษาไทย
- ทำ
- Español
- hacer
- Français
- agir
- Deutsch
- tun
- Português
- realizar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.