Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

為さる

なさる

Nghĩa

  • 1.làm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to do
Tiếng Việt
làm
日本語
する
한국어
하다
中文
Bahasa Indonesia
melakukan
ภาษาไทย
ทำ
Español
hacer
Français
faire
Deutsch
tun
Português
fazer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.