ngụy trang, lặn, tiềm ẩn
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
- ひそ.む
- ひそ.める
Về kanji này
Kanji「潜」có nghĩa chính là "ngập" hay "ẩn giấu". Kanji này thường được dùng như động từ hơn là danh từ. Bạn có thể thấy nó trong từ "潜水する" (せんすいする), có nghĩa là "lặn", thể hiện việc chìm sâu dưới nước. Một từ khác là "潜在" (せんざい), nghĩa là "tiềm ẩn", dùng để chỉ điều gì đó không rõ ràng nhưng vẫn tồn tại. Cuối cùng, từ "潜む" (ひそむ) mang nghĩa "nằm ẩn" hay "lẩn khuất", thường dùng cho những điều bí mật. Lưu ý rằng khi dùng kanji này, nó thường liên quan đến việc không thấy hoặc không được phát hiện.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
海に潜って魚を見る。
Tôi lặn xuống biển để xem cá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- submerge, sink, hidden
- Tiếng Việt
- ngụy trang, lặn, tiềm ẩn
- 日本語
- 潜む, 潜める
- 한국어
- 잠수하다, 숨다
- 中文
- 潜入, 隐藏
- id
- mendalami, tersembunyi
- th
- ดำน้ำ, ซ่อนอยู่
- es
- sumergir, oculto
- fr
- submerger, caché
- de
- untertauchen, versteckt
- pt
- submergir, escondido
Từ ghép phổ biến
- 潜水するto dive
- 潜在潜在性, latent
- 潜むto lurk, to hide
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.