N1Danh từ
減耗
げんもう
Nghĩa
- 1.giảm tự nhiên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- natural decrease
- Tiếng Việt
- giảm tự nhiên
- 日本語
- 自然な減少
- 한국어
- 자연 감소
- 中文
- 自然减少
- Bahasa Indonesia
- penurunan alami
- ภาษาไทย
- การลดลงตามธรรมชาติ
- Español
- disminución natural
- Français
- diminution naturelle
- Deutsch
- natürlicher Rückgang
- Português
- decréscimo natural
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.