N1Danh từ
浴衣
ゆかた
Nghĩa
- 1.yukata
- 2.kimono mùa hè
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- yukata, light cotton kimono worn in the summer or used as a bathrobe
- Tiếng Việt
- yukata, kimono mùa hè
- 日本語
- 浴衣, 夏に着る軽い綿の着物, 作務衣としても使用される
- 한국어
- 유카타, 여름용 가벼운 기모노
- 中文
- 浴衣, 夏季轻便和服, 用作浴衣
- Bahasa Indonesia
- yukata, kimono katun ringan
- ภาษาไทย
- ยูกาตะ, ชุดยูกาตะแบบเบา
- Español
- yukata, kimono de algodón ligero
- Français
- yukata, kimono en coton léger
- Deutsch
- yukata, leichter Baumwollkimono
- Português
- yukata, kimono de algodão leve
Kanji được dùng
Câu ví dụ
浴衣を着ます
Tôi sẽ mặc một chiếc yukata.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.