Từ vựng
N1Danh từ

清爽

せいそう

Nghĩa

  • 1.sạch sẽ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
refreshing, neat, tidy
Tiếng Việt
sạch sẽ
日本語
清々しい
한국어
깔끔하고 깨끗한
中文
清新整洁
Bahasa Indonesia
menyegarkan, rapi
ภาษาไทย
สดชื่น, เรียบร้อย
Español
refrescante, ordenado
Français
rafraîchissant, propre
Deutsch
erfrischend, ordentlich
Português
refrescante, limpo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.