Quay lại từ điển
JLPT N111画 · 11 nétbộ thủ 爻tần suất #2333Kanji Jōyō (thường dụng)

tươi mát, khoẻ khoắn, vang vọng, ngọt ngào

Cũng có: rõ ràng

On'yomi (音読み)

  • ソウ

Kun'yomi (訓読み)

  • あき.らか
  • さわ.やか
  • たがう

Gợi nhớ

Khi gió nhẹ thổi qua, cảm giác mát dịu làm tâm hồn thêm sáng rõ và sảng khoái.

Về kanji này

Kanji 「爽」 có nghĩa chính là tươi mát, trong sáng và dễ chịu. Kanji này thường được dùng như một tính từ hơn là danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 「爽やか」(さわやか) có nghĩa là tươi mát, thường dùng để miêu tả thời tiết hay cảm giác dễ chịu. Tiếp theo, 「爽快」(そうかい) có nghĩa là sảng khoái, thường chỉ cảm giác sau khi nghỉ ngơi hay hoạt động thể chất. Cuối cùng, 「颯爽」(さっそう) miêu tả một cách đi đứng duyên dáng, tự tin. Lưu ý rằng từ này thường dùng trong ngữ cảnh mô tả cảm giác dễ chịu, sự tươi sáng nên khi sử dụng, bạn cần chú ý đến ý nghĩa tích cực của nó.

Câu ví dụ

  • 爽やかな風が吹いている。

    Một luồng gió mát lạnh đang thổi.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
refreshing, bracing, resonant, sweet, clear
Tiếng Việt
tươi mát, khoẻ khoắn, vang vọng, ngọt ngào, rõ ràng
日本語
爽, さわやか
한국어
상쾌한, 신선한
中文
清爽, 爽快, 悦耳, 甜美, 清澈
id
menyegarkan
th
สดชื่น
es
refrescante
fr
réconfortant
de
erfrischend
pt
refrescante

Từ ghép phổ biến

  • 爽やかさわやかfresh, refreshing, invigorating
  • 爽快そうかいrefreshing, exhilarating, invigorating
  • 豪爽ごうそうfine disposition
  • 颯爽さっそうgallant, dashing, jaunty
  • 爽々さわさわrustling
  • 爽凉そうりょうcool and refreshing
  • 清爽せいそうrefreshing, neat, tidy
  • 爽秋そうしゅうrefreshing and pleasant autumn

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.