Từ vựng
N2Danh từ

簡潔

かんけつ

Nghĩa

  • 1.ngắn gọn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
concise, clear-cut
Tiếng Việt
ngắn gọn
日本語
簡潔
한국어
간결한
中文
简明
Bahasa Indonesia
singkat
ภาษาไทย
กระชับ
Español
conciso
Français
concise
Deutsch
kurz
Português
conciso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.