N1Danh từ
沙穀
サゴ
Nghĩa
- 1.sago
- 2.bột cây sago
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sago (edible sago palm starch)
- Tiếng Việt
- sago, bột cây sago
- 日本語
- サゴ, サゴヤシの食用デンプン
- 한국어
- 사고, 식용 사탕야자 전분
- 中文
- 西米, 可食用西米
- Bahasa Indonesia
- sagu
- ภาษาไทย
- ซาโก้
- Español
- sago
- Français
- sago
- Deutsch
- Sago
- Português
- sago
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.