Từ vựng
N1Danh từ

養蚕

ようさん

Nghĩa

  • 1.nuôi tằm
  • 2.chăn tằm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sericulture, silkworm culture, silkworm raising
Tiếng Việt
nuôi tằm, chăn tằm
日本語
養蚕
한국어
양잠
中文
养蚕, 蚕文化
Bahasa Indonesia
perawatan ulat sutra, budidaya ulat sutra
ภาษาไทย
การเกษตรไหม, การเลี้ยงหนอนไหม
Español
sericultura, cría de gusanos de seda
Français
sériciculture, culture du ver à soie
Deutsch
Seidenproduktion, Seidenraupenkultur
Português
sericultura, cultivo de bicho-da-seda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.