Từ vựng
N1Danh từ

減俸

げんぽう

Nghĩa

  • 1.giảm lương
  • 2.cắt lương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
salary reduction, salary cut
Tiếng Việt
giảm lương, cắt lương
日本語
げんぽう
한국어
급여 감소, 급여 삭감
中文
减薪, 削减薪资
Bahasa Indonesia
pengurangan gaji, pemotongan gaji
ภาษาไทย
ลดเงินเดือน, ตัดเงินเดือน
Español
reducción salarial, corte salarial
Français
réduction de salaire, décote de salaire
Deutsch
Gehaltsreduzierung, Gehaltskürzung
Português
redução salarial, corte salarial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.