N1Danh từ
洗礼
せんれい
Nghĩa
- 1.khải hoàn
- 2.lễ rửa tội
- 3.khởi đầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- baptism, christening, initiation (into a society, group, etc.)
- Tiếng Việt
- khải hoàn, lễ rửa tội, khởi đầu
- 日本語
- 洗礼
- 한국어
- 세례, 침례, 출발
- 中文
- 洗礼, 受洗, 入社仪式
- Bahasa Indonesia
- baptisan
- ภาษาไทย
- การรับบัพติศมา
- Español
- bautismo
- Français
- baptême
- Deutsch
- Taufe
- Português
- batismo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.