giặt, rửa, tắm
On'yomi (音読み)
- タク
- ダク
Kun'yomi (訓読み)
- あら.う
- すす.ぐ
Về kanji này
Kanji 「濯」 mang nghĩa chính là rửa, giặt hoặc tắm. Thường được dùng như động từ với cách đọc kun'yomi là「あら.う」hay「すす.ぐ」. Một số từ ghép tiêu biểu là 洗濯(せんたく), nghĩa là giặt giũ, thường dùng khi nói về việc làm sạch quần áo. Từ ghép thứ hai là 濯ぎ(すすぎ), nghĩa là rửa sạch hoặc xả nước, dùng khi nói đến việc làm sạch lại đồ vật sau khi đã giặt. Cuối cùng, 濯水(たくすい) nghĩa là nước sạch, dùng để chỉ nước được lọc sạch hoặc vừa được rửa. Lưu ý rằng Kanji này thường không dùng phổ biến trong các tình huống hàng ngày, mà chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến việc làm sạch.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
手を濯いでから食べる。
Rửa tay trước khi ăn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wash, cleanse, bathe
- Tiếng Việt
- giặt, rửa, tắm
- 日本語
- 洗う, すすぐ
- 한국어
- 씻다
- 中文
- 洗涤
- id
- mencuci
- th
- ล้าง
- es
- lavar
- fr
- laver
- de
- waschen
- pt
- lavar
Từ ghép phổ biến
- 洗濯laundry, washing
- 濯ぎrinsing
- 濯水clean water
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.