Từ vựng
N1Danh từ

沈溺

ちんでき

Nghĩa

  • 1.bị đắm chìm trong nước
  • 2.bị đuối nước
  • 3.bị say mê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being immersed in water, being drowned, being infatuated
Tiếng Việt
bị đắm chìm trong nước, bị đuối nước, bị say mê
日本語
水に沈むこと, 溺れること, ハマること
한국어
물에 빠져있다, 익사하다, 열중하다
中文
沉浸在水中, 淹死, 沉迷
Bahasa Indonesia
terbenam dalam air, tenggelam, terpesona
ภาษาไทย
จมอยู่ในน้ำ, จมน้ำ, หลงใหล
Español
sumergido en agua, ahogarse, estar obsesionado
Français
immergé dans l'eau, être noyé, être infatué
Deutsch
im Wasser eingetaucht, ertrinken, verliebt sein
Português
imerso em água, estar afogado, estar infatuado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.