Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

沈める

しずめる

Nghĩa

  • 1.chìm (ví dụ như tàu)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to sink (e.g. a ship), to submerge, to lower (e.g. one's body into a chair)
Tiếng Việt
chìm (ví dụ như tàu)
日本語
沈める
한국어
가라앉히다
中文
使沉, 使下沉
Bahasa Indonesia
menenggelamkan, menenggelamkan, menurunkan
ภาษาไทย
จม (เช่นเรือ), จม, ลดลง
Español
hundir (por ejemplo, un barco), sumergir, bajar
Français
couler (ex. un bateau), immerger, abaisser
Deutsch
versenken, untertauchen, senken
Português
afundar (ex. um navio), submergir, baixar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.