N1Danh từ
汽圧
きあつ
Nghĩa
- 1.áp suất hơi nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- steam pressure
- Tiếng Việt
- áp suất hơi nước
- 日本語
- 汽圧
- 한국어
- 증기 압력
- 中文
- 汽压
- Bahasa Indonesia
- tekanan uap
- ภาษาไทย
- ความดันไอน้ำ
- Español
- presión de vapor
- Français
- pression de vapeur
- Deutsch
- Dampfdruck
- Português
- pressão de vapor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.