Từ vựng
N1Danh từ

圧迫

あっぱく

Nghĩa

  • 1.áp lực
  • 2.đàn áp
  • 3.suppress

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pressure, oppression, suppression
Tiếng Việt
áp lực, đàn áp, suppress
日本語
圧迫, 抑圧, 抑制
한국어
압박, 억압, 억제
中文
压力, 压迫, 抑制
Bahasa Indonesia
tekanan
ภาษาไทย
การกดดัน
Español
presión
Français
pression
Deutsch
Druck
Português
pressão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.