N1Danh từ
決勝
けっしょう
Nghĩa
- 1.quyết định của một cuộc thi
- 2.vòng chung kết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- decision of a contest, finals
- Tiếng Việt
- quyết định của một cuộc thi, vòng chung kết
- 日本語
- 決勝, ファイナル
- 한국어
- 결승, 결정
- 中文
- 决胜, 决赛
- Bahasa Indonesia
- putusan kompetisi, final
- ภาษาไทย
- การตัดสินของการแข่งขัน, รอบชิงชนะเลิศ
- Español
- decisión de concurso, finales
- Français
- décision de concours, finales
- Deutsch
- Wettbewerbsentscheidung, Finale
- Português
- decisão do concurso, finais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.