Từ vựng
N1Danh từ

歌碑

かひ

Nghĩa

  • 1.bia ca

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
monument (stele, gravestone, etc.) engraved with a waka
Tiếng Việt
bia ca
日本語
歌碑
한국어
가비
中文
歌碑
Bahasa Indonesia
monumen dengan waka
ภาษาไทย
อนุสาวรีย์ที่มีวากะ
Español
monumento con waka
Français
monument avec waka
Deutsch
Denkmal mit Waka
Português
monumento com waka

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.