N1Danh từ
津々
しんしん
Nghĩa
- 1.chảy ra
- 2.tràn đầy
- 3.vô tận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gushing, overflowing, everlasting
- Tiếng Việt
- chảy ra, tràn đầy, vô tận
- 日本語
- 溢れ出る, あふれんばかり, 永遠の
- 한국어
- 솟구치다, 넘쳐나다, 영원한
- 中文
- 涌出, 溢出, 永恒
- Bahasa Indonesia
- meluap
- ภาษาไทย
- ไหลทะลัก
- Español
- efusivo
- Français
- jaillissant
- Deutsch
- quellen
- Português
- transbordante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.