Từ vựng
N1Danh từ

比喩

ひゆ

Nghĩa

  • 1.so sánh
  • 2.ẩn dụ
  • 3.hình tượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
simile, metaphor, allegory
Tiếng Việt
so sánh, ẩn dụ, hình tượng
日本語
比喩, 比喩, 寓話
한국어
비유, 은유, 우화
中文
比喻, 隐喻, 寓言
Bahasa Indonesia
perbandingan
ภาษาไทย
การเปรียบเทียบ
Español
símil
Français
similitude
Deutsch
Vergleich
Português
símile

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.