ẩn dụ
On'yomi (音読み)
- ユ
Kun'yomi (訓読み)
- たと.える
- さと.す
Về kanji này
Kanji 「喩」 có nghĩa chính là phép so sánh hoặc hình ảnh ẩn dụ. Trong tiếng Nhật, kanji này thường được dùng trong danh từ hơn là động từ. Một số ví dụ điển hình là 比喩 (ひゆ), nghĩa là "so sánh", và 暗喩 (あんゆ), nghĩa là "ẩn dụ", được dùng để diễn tả ý tưởng một cách sáng tạo. Bên cạnh đó, 隠喩 (いんゆ) cũng có nghĩa là ẩn dụ nhưng thường biểu hiện ẩn ý hơn. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng các từ này, người Nhật rất coi trọng cách mà hình ảnh được thể hiện để truyền đạt cảm xúc và ý tưởng sâu sắc.
Câu ví dụ
この話は社会の喩えだと思う。
Tôi nghĩ câu chuyện này là một phép ẩn dụ cho xã hội.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- metaphor, compare
- Tiếng Việt
- ẩn dụ
- 日本語
- 比喩
- 한국어
- 비유
- 中文
- 隐喻
- id
- metafora
- th
- อุปมาอุปไมย
- es
- metáfora
- fr
- métaphore
- de
- Metapher
- pt
- metáfora
Từ ghép phổ biến
- 比喩simile, metaphor, allegory
- 暗喩metaphor
- 隠喩metaphor
- 直喩simile
- 諷喩hint, insinuation, indirect suggestion
- 換喩metonymy
- 引喩allusion
- 提喩synecdoche
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.