Từ vựng
N2Danh từ

歓声

かんせい

Nghĩa

  • 1.tiếng hoan hô

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cheer, shout of joy
Tiếng Việt
tiếng hoan hô
日本語
歓声
한국어
환호, 기쁨의 외침
中文
欢呼, 欢叫
Bahasa Indonesia
sorak, teriakan kegembiraan
ภาษาไทย
เสียงเชียร์, เสียงร้องดีใจ
Español
ovación, grito de alegría
Français
acclamation, cri de joie
Deutsch
Beifall, Freudenschrei
Português
grito, saudação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 警察が駆けつけると人々は歓声を上げた。

    Khi cảnh sát đến, mọi người reo mừng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.