N1Danh từ
梵唄
ぼんばい
Nghĩa
- 1.bài hát ca ngợi Phật
- 2.hát tụng kinh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- song praising the virtues of the Buddha, chanting of Buddhist hymns
- Tiếng Việt
- bài hát ca ngợi Phật, hát tụng kinh
- 日本語
- 梵唄
- 한국어
- 범송
- 中文
- 梵歌, 佛教赞美歌
- Bahasa Indonesia
- lagu pujian untuk Buddha
- ภาษาไทย
- เพลงสรรเสริญพระพุทธเจ้า
- Español
- canción en alabanza al Buda
- Français
- chanson louant les vertus du Bouddha
- Deutsch
- Loblied auf den Buddha
- Português
- cancão em louvor ao Buda
Kanji được dùng
梵唄
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.