N1Danh từ
楷書
かいしょ
Nghĩa
- 1.phong cách in
- 2.chữ vuông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- printed style (of writing Chinese characters), square style, block style
- Tiếng Việt
- phong cách in, chữ vuông
- 日本語
- 楷書
- 한국어
- 명조체, 정자체
- 中文
- 楷书, 方正字体
- Bahasa Indonesia
- gaya cetak
- ภาษาไทย
- สไตล์พิมพ์
- Español
- estilo impreso
- Français
- style d'impression
- Deutsch
- gedruckter Stil
- Português
- estilo impresso
Kanji được dùng
Câu ví dụ
楷書で案内を書く。
Viết hướng dẫn bằng kiểu chữ chính.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.