Từ vựng
N1Danh từ

模倣

もほう

Nghĩa

  • 1.bắt chước
  • 2.sao chép

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
imitation, copying
Tiếng Việt
bắt chước, sao chép
日本語
模倣, コピー
한국어
모방, 복사
中文
模仿, 复制
Bahasa Indonesia
imitasi
ภาษาไทย
การเลียนแบบ
Español
imitación
Français
imitation
Deutsch
Nachahmung
Português
imitação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.