N1Danh từ
校訂
こうてい
Nghĩa
- 1.sửa đổi văn bản (so sánh các nguồn khác nhau)
- 2.hiệu chỉnh
- 3.bản sử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- revision of a text (by comparison of variant sources), emendation, recension
- Tiếng Việt
- sửa đổi văn bản (so sánh các nguồn khác nhau), hiệu chỉnh, bản sử
- 日本語
- 校訂
- 한국어
- 교정 (텍스트), 수정, 판본 조정
- 中文
- 校订(文本), 订正, 版本
- Bahasa Indonesia
- revisi teks
- ภาษาไทย
- การตรวจสอบข้อความ
- Español
- revisión textual
- Français
- révision textuelle
- Deutsch
- Textrevision
- Português
- revisão de texto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.