N1Danh từ
条例
じょうれい
Nghĩa
- 1.quy định
- 2.quy tắc
- 3.(quy định) địa phương
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- regulations, rules, (local) regulation
- Tiếng Việt
- quy định, quy tắc, (quy định) địa phương
- 日本語
- 条例, 規則
- 한국어
- 조례, 규칙, (지방) 규정
- 中文
- 条例, 规则, (地方)规章
- Bahasa Indonesia
- peraturan
- ภาษาไทย
- กฎระเบียบ
- Español
- reglamentos
- Français
- règlements
- Deutsch
- Vorschriften
- Português
- regulamentos
Kanji được dùng
Câu ví dụ
東京は新しい環境条例を発表しました。
Tokyo đã công bố một nghị định môi trường mới.
この条例は市民に環境保護の重要性を伝えるために作成されました。
Nghị định này được tạo ra để truyền đạt tầm quan trọng của bảo vệ môi trường cho công dân.
条例にはいくつかのルールが含まれています。
Nghị định bao gồm một số quy tắc.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.