Từ vựng
N3Danh từ

板金

ばんきん

Nghĩa

  • 1.kim loại tấm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sheet metal
Tiếng Việt
kim loại tấm
日本語
ばんきん
한국어
판금
中文
薄板金属
Bahasa Indonesia
logam lembaran
ภาษาไทย
แผ่นโลหะ
Español
metal laminado
Français
tôlerie
Deutsch
Blech
Português
chapas metálicas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.