Từ vựng
N1Danh từ

東郊

とうこう

Nghĩa

  • 1.ngoại ô phía đông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
eastern suburbs
Tiếng Việt
ngoại ô phía đông
日本語
東の郊外
한국어
동쪽 교외
中文
东郊
Bahasa Indonesia
pinggiran timur
ภาษาไทย
ชานเมืองทิศตะวันออก
Español
suburbios del este
Français
banlieue est
Deutsch
östliche Vorstadt
Português
subúrbios do leste

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.