N1Danh từ
東遷
とうせん
Nghĩa
- 1.di chuyển về phía đông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- moving (the capital) east
- Tiếng Việt
- di chuyển về phía đông
- 日本語
- 東遷
- 한국어
- 동쪽으로 이동
- 中文
- 东迁
- Bahasa Indonesia
- perpindahan ke timur
- ภาษาไทย
- การย้ายไปทางทิศตะวันออก
- Español
- traslado hacia el este
- Français
- déplacement vers l'est
- Deutsch
- österreichische Verlegung
- Português
- mudança para o leste
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.