Từ vựng
N1Danh từ

更迭

こうてつ

Nghĩa

  • 1.thay đổi nhân sự
  • 2.cải tổ
  • 3.thay đổi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
change (of personnel), reshuffle (e.g. of a cabinet), shake-up
Tiếng Việt
thay đổi nhân sự, cải tổ, thay đổi
日本語
人事変更, 内閣の再編成, 人事の改革
한국어
인사 변경, 내각 개편, 조정
中文
人事更替, 内阁重组, 人事调整
Bahasa Indonesia
pergantian personel
ภาษาไทย
การเปลี่ยนแปลงบุคลากร
Español
cambio de personal
Français
changement de personnel
Deutsch
Personalaustausch
Português
mudança de pessoal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.