Từ vựng
N1Danh từ

更衣

こうい

Nghĩa

  • 1.thay quần áo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
changing clothes
Tiếng Việt
thay quần áo
한국어
옷 갈아입기
中文
换衣服
Bahasa Indonesia
mengganti pakaian
ภาษาไทย
การเปลี่ยนเสื้อผ้า
Español
cambiarse de ropa
Français
changer de vêtements
Deutsch
Kleidung wechseln
Português
trocar de roupa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.