Từ vựng
N1Danh từ

殊更

ことさら

Nghĩa

  • 1.cố ý
  • 2.cố tình
  • 3.có chủ ý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
intentionally, deliberately, designedly
Tiếng Việt
cố ý, cố tình, có chủ ý
日本語
わざわざ, 故意に, 意図的に
한국어
일부러, 고의로, 계획적으로
中文
故意, 特意, 专门
Bahasa Indonesia
secara sengaja
ภาษาไทย
เจตนา
Español
intencionalmente
Français
intentionnellement
Deutsch
absichtlich
Português
intencionalmente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.