N1Danh từ
棄却
ききゃく
Nghĩa
- 1.bác bỏ
- 2.loại bỏ
- 3.khước từ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rejection, dismissal, turning down
- Tiếng Việt
- bác bỏ, loại bỏ, khước từ
- 日本語
- 棄却, 却下, 断ること
- 한국어
- 거부, 기각, 거절
- 中文
- 拒绝, 驳回, 拒绝
- Bahasa Indonesia
- penolakan
- ภาษาไทย
- การปฏิเสธ
- Español
- rechazo
- Français
- rejet
- Deutsch
- Ablehnung
- Português
- rejeição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.