Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

棄てる

すてる

Nghĩa

  • 1.vứt bỏ
  • 2.bỏ đi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to throw away, to discard
Tiếng Việt
vứt bỏ, bỏ đi
日本語
捨てる
한국어
버리다
中文
丢弃
Bahasa Indonesia
membuang
ภาษาไทย
ทิ้ง
Español
tirar
Français
jeter
Deutsch
wegwerfen
Português
descartar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.