N1Danh từ
朗らか
ほがらか
Nghĩa
- 1.vui vẻ
- 2.vui tươi
- 3.tươi sáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cheerful, merry, sunny
- Tiếng Việt
- vui vẻ, vui tươi, tươi sáng
- 日本語
- 明るい, 陽気, 晴れやか
- 한국어
- 쾌활한, 유쾌한, 화창한
- 中文
- 快乐, 高兴, 阳光明媚
- Bahasa Indonesia
- ceria
- ภาษาไทย
- สดใส
- Español
- alegre
- Français
- joyeux
- Deutsch
- fröhlich
- Português
- alegre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.