Từ vựng
N1Danh từ

暗愚

あんぐ

Nghĩa

  • 1.ngu ngốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
foolish, imbecile, feebleminded
Tiếng Việt
ngu ngốc
日本語
暗愚
한국어
어리석은
中文
愚蠢
Bahasa Indonesia
bodoh, idiot, berpikiran lemah
ภาษาไทย
โง่, คนโง่, บกพร่องทางสติ
Español
tonto, imbécil, debil mental
Français
fou, imbécile, attardé mental
Deutsch
foolish, Idiot, geistig schwach
Português
fútil, imbecil, mente fraca

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.