Từ vựng
N1Danh từ

扉絵

とびらえ

Nghĩa

  • 1.bức tranh bìa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
frontispiece
Tiếng Việt
bức tranh bìa
日本語
扉絵
한국어
앞 표지
中文
插图
Bahasa Indonesia
halaman depan
ภาษาไทย
หน้าปก
Español
frontispicio
Français
frontispice
Deutsch
Frontispiz
Português
frontispício

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.