Từ vựng
N1Danh từ

朴直

ぼくちょく

Nghĩa

  • 1.sự đơn giản
  • 2.tính trung thực
  • 3.ngây thơ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
simplicity, honesty, naivete
Tiếng Việt
sự đơn giản, tính trung thực, ngây thơ
日本語
単純さ, 正直, 無邪気
한국어
단순, 정직, 순수
中文
简朴, 诚实, 天真
Bahasa Indonesia
kesederhanaan
ภาษาไทย
ความเรียบง่าย
Español
simplicidad
Français
simplicité
Deutsch
Einfachheit
Português
simplicidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.