Từ vựng
N1Danh từ

暴虐

ぼうぎゃく

Nghĩa

  • 1.bạo chúa
  • 2.tội ác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tyranny, atrocity
Tiếng Việt
bạo chúa, tội ác
日本語
暴虐, 残虐
한국어
폭압, 잔학
中文
暴虐, 暴行
Bahasa Indonesia
tirani
ภาษาไทย
ระบบเผด็จการ
Español
tiranía
Français
tyrannie
Deutsch
Tyrannei
Português
tiranismo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.