Từ vựng
N1Danh từ

普賢

ふげん

Nghĩa

  • 1.Samantabhadra (bồ tát)
  • 2.Đại từ bi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Samantabhadra (bodhisattva), Universal Compassion
Tiếng Việt
Samantabhadra (bồ tát), Đại từ bi
日本語
普賢(菩薩), 普遍の慈悲
한국어
사만탑하달라(보살), 보편적인 자비
中文
萨满塔巴德拉(菩萨), 普遍慈悲
Bahasa Indonesia
Samantabhadra
ภาษาไทย
สมันตภัทร
Español
Samantabhadra
Français
Samantabhadra
Deutsch
Samantabhadra
Português
Samantabhadra

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.