N1Danh từ
東征
とうせい
Nghĩa
- 1.đông chinh
- 2.chiến dịch quân sự phía đông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- eastern expedition, military campaign to the east
- Tiếng Việt
- đông chinh, chiến dịch quân sự phía đông
- 日本語
- 東方遠征, 東への軍事作戦
- 한국어
- 동정, 동쪽 군사 작전
- 中文
- 东征, 向东的军事行动
- Bahasa Indonesia
- ekspedisi timur
- ภาษาไทย
- การรณรงค์ไปทางทิศตะวันออก
- Español
- expedición oriental
- Français
- expédition orientale
- Deutsch
- Ostexpedition
- Português
- expedição oriental
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.