Từ vựng
N1Danh từ

朱書

しゅしょ

Nghĩa

  • 1.viết bằng mực đỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
writing in red
Tiếng Việt
viết bằng mực đỏ
日本語
朱書
한국어
붉은 글
中文
红字
Bahasa Indonesia
tulisan merah
ภาษาไทย
การเขียนด้วยสีแดง
Español
escritura en rojo
Français
écriture en rouge
Deutsch
Schreiben in Rot
Português
escrita em vermelho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.