Từ vựng
N1Danh từ

暖炉

だんろ

Nghĩa

  • 1.lò sưởi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fireplace, hearth, stove
Tiếng Việt
lò sưởi
日本語
暖炉, 暖房
한국어
벽난로, 온돌
中文
壁炉, 暖炉, 炉灶
Bahasa Indonesia
perapian, kompor
ภาษาไทย
เตาผิง, เตา
Español
chimenea, hogar
Français
foyer, cheminée
Deutsch
Kamin, Herde, Ofen
Português
lareira, fogão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.